Từ điển thuật ngữ
Khi nào dùng
Dùng khi bạn gặp một thuật ngữ trong QR Tiger và cần hiểu nhanh trước khi thao tác.
Thuật ngữ thường gặp
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|
| QR bàn | Mã QR gắn với một bàn để khách mở menu đúng bàn |
| Trang khách hàng | Trang khách dùng để xem menu, gọi món và theo dõi trạng thái |
| Table session | Lượt ngồi tại bàn; nhiều đơn trong cùng lượt ngồi có thể được theo dõi chung |
| Bếp đã xong | Bếp/bar đã xử lý xong món; chưa đồng nghĩa đơn đã hoàn tất kinh doanh |
| Món đã sẵn sàng | Cách khách nhìn thấy trạng thái bếp đã xử lý xong món |
| Guest checkout | Luồng cho phép khách gửi đơn mà không cần tài khoản |
| Gói dịch vụ | Gói sử dụng QR Tiger, quyết định một số giới hạn và tính năng |
| Tính năng bổ sung | Nhóm tính năng có thể bật thêm như Kho & giá vốn hoặc Nhân sự & tính lương |
| Bản nháp AI | Kết quả AI tạo ra để người dùng kiểm tra trước khi duyệt vào menu |
| Refund | Hoàn tiền cho đơn đã thanh toán; ảnh hưởng tài chính nhưng không tự đổi trạng thái đơn |
| Dòng tiền | Tiền thật vào hoặc ra khỏi quỹ/tài khoản |
| Lợi nhuận ước tính | Lợi nhuận dựa trên dữ liệu hiện có; có thể thiếu nếu chưa có giá vốn |
| Hóa đơn điện tử | Hóa đơn được tạo qua provider theo cấu hình chi nhánh |
| Local Hub | Ứng dụng vận hành cục bộ tại điểm bán |
| Device Hub - In bếp / bar | Module Kitchen / Bar Print trong QR Tiger Device Hub để gắn máy in với chi nhánh và khu vực bếp/bar |
| Trợ giúp AI | Công cụ hỏi đáp dựa trên tài liệu QR Tiger, không phải chat người thật theo mặc định |
Nếu không thấy nút/tính năng
Kiểm tra quyền, gói dịch vụ, chi nhánh và bộ lọc. Xem Không thấy nút hoặc tính năng.
Màn hình liên quan
- Tổng quan
- Trợ giúp AI
- Gói dịch vụ
- Nhân viên
Khi nào nên gửi nhân viên hỗ trợ
Gửi hỗ trợ khi thuật ngữ trong màn hình không khớp với cách vận hành thực tế của cửa hàng hoặc bạn cần nhân viên kiểm tra dữ liệu cụ thể.